Thuốc

Cyproheptadine là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Cyproheptadine là thuốc kháng histamine được sử dụng để làm giảm các triệu chứng dị ứng. Thuốc này cũng ngăn chặn một chất tự nhiên khác trong cơ thể của bạn (serotonin). Cyproheptadine không nên sử dụng ở trẻ sơ sinh hoặc sinh non.

Cyproheptadine là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Tên hoạt chất: Cyproheptadine.

Thương hiệu: Pactin, Periactin, CypriDin, Peritol, CyproCare, Cymonim, Apectin, Trobix, Cyproni, Polyactin…

I. Công dụng của thuốc Cyproheptadine

Cyproheptadine là thuốc kháng histamine làm giảm tác dụng của histamine hóa học tự nhiên trong cơ thể. Histamine có thể tạo ra các triệu chứng hắt hơi, ngứa, chảy nước mắt và chảy nước mũi.

Cyproheptadine được sử dụng để điều trị hắt hơi, sổ mũi, ngứa, đỏ hoặc chảy nước mắt và các triệu chứng khác của dị ứng theo mùa (sốt cỏ khô). Cyproheptadine cũng được sử dụng để điều trị các tình trạng khác như chàm hoặc phản ứng da với vết côn trùng cắn.

Cyproheptadine đôi khi được sử dụng để điều trị một số loại đau đầu, bao gồm cả chứng đau nửa đầu.

II. Liều dùng Cyproheptadine

1. Liều dùng Cyproheptadine dành cho người lớn

a. Liều người lớn thông thường cho phản ứng dị ứng

- Liều ban đầu: 4 mg uống ba lần một ngày

- Liều duy trì: 12 - 16 mg / ngày, đôi khi lên đến 32 mg / ngày nhưng không vượt quá 0,5 mg / kg / ngày.

b. Liều người lớn thông thường cho viêm mũi dị ứng

- Liều ban đầu: 4 mg uống ba lần một ngày

- Liều duy trì: 12 - 16 mg / ngày, đôi khi lên đến 32 mg / ngày nhưng không vượt quá 0,5 mg / kg / ngày.

c. Liều người lớn thông thường cho ngứa

- Liều ban đầu: 4 mg uống ba lần một ngày

- Liều duy trì: 12 - 16 mg / ngày, đôi khi lên đến 32 mg / ngày nhưng không vượt quá 0,5 mg / kg / ngày.

d. Liều người lớn thông thường cho bệnh mề đay

- Liều ban đầu: 4 mg uống ba lần một ngày

- Liều duy trì: 12 - 16 mg / ngày, đôi khi lên đến 32 mg / ngày nhưng không vượt quá 0,5 mg / kg / ngày.

e. Liều người lớn thông thường cho chứng chán ăn tâm thần

- Liều ban đầu: 2 mg uống bốn lần một ngày

- Liều duy trì: có thể tăng dần trong 3 tuần đến 8 mg uống bốn lần một ngày.

f. Liều người lớn thông thường cho hội chứng Cushing

- Liều ban đầu: 2 mg uống bốn lần một ngày

- Liều duy trì: có thể tăng dần trong 3 tuần đến 8 mg uống 4 lần một ngày.

g. Liều người lớn thông thường cho đau đầu chùm

4 mg uống 4 lần một ngày.

h. Liều người lớn thông thường cho chứng đau nửa đầu

4 - 8 mg uống 3 lần một ngày.

Liều dùng Cyproheptadine

2. Liều dùng Cyproheptadine dành cho trẻ em

a. Liều trẻ em thông thường cho phản ứng dị ứng

0,25 mg / kg / ngày hoặc 8 mg / m2 diện tích bề mặt cơ thể trong 2 - 3 lần chia, hoặc theo độ tuổi như sau:

2 tuổi - 6 tuổi:  2 mg uống 2 - 3 lần một ngày, không vượt quá 12 mg / ngày

7 tuổi - 14 tuổi: 4 mg uống 2 - 3 lần một ngày, không vượt quá 16 mg / ngày.

b. Liều trẻ em thông thường cho viêm mũi dị ứng

0,25 mg / kg / ngày hoặc 8 mg / m2 diện tích bề mặt cơ thể trong 2 - 3 lần chia, hoặc theo độ tuổi như sau:

2 tuổi - 6 tuổi: 2 mg uống 2 - 3 lần một ngày, không vượt quá 12 mg / ngày

7 tuổi - 14 tuổi: 4 mg uống 2 - 3 lần một ngày, không vượt quá 16 mg / ngày.

c. Liều dùng thông thường cho trẻ em bị ngứa

0,25 mg / kg / ngày hoặc 8 mg / m2 diện tích bề mặt cơ thể trong 2 - 3 lần chia, hoặc theo độ tuổi như sau:

2 tuổi - 6 tuổi: 2 mg uống 2 - 3 lần một ngày, không vượt quá 12 mg / ngày

7 tuổi - 14 tuổi: 4 mg uống 2 - 3 lần một ngày, không vượt quá 16 mg / ngày.

d. Liều trẻ em thông thường cho bệnh mề đay

0,25 mg / kg / ngày hoặc 8 mg / m2 diện tích bề mặt cơ thể trong 2 - 3 lần chia, hoặc theo độ tuổi như sau:

2 tuổi - 6 tuổi: 2 mg uống 2 - 3 lần một ngày, không vượt quá 12 mg / ngày

7 tuổi - 14 tuổi: 4 mg uống 2 - 3 lần một ngày, không vượt quá 16 mg / ngày.

e. Liều trẻ em thông thường cho trẻ biếng ăn

> 13 tuổi:  2 mg uống 4 lần một ngày. Có thể tăng dần trong khoảng thời gian 3 tuần lên 8 mg uống 4 lần một ngày. Liều tối đa là 32 mg / ngày.

f. Liều trẻ em thông thường cho chứng đau nửa đầu

4 mg uống 2 - 3 lần một ngày.

III. Cách dùng thuốc Cyproheptadine hiệu quả

Thực hiện theo tất cả các hướng dẫn trên nhãn thuốc của bạn. Bác sĩ của bạn đôi khi có thể thay đổi liều của bạn để đảm bảo bạn có được kết quả tốt nhất. Không sử dụng cyproheptadine với số lượng lớn hơn, nhỏ hơn hoặc lâu hơn so với khuyến cáo.

Không dùng thuốc này cho trẻ dưới 2 tuổi. Bạn không nên sử dụng thuốc kháng histamine để khiến trẻ buồn ngủ. Cái chết có thể xảy ra do lạm dụng thuốc kháng histamine ở trẻ nhỏ.

Đo thuốc dạng lỏng với ống tiêm định lượng được cung cấp, hoặc bằng muỗng đo liều đặc biệt hoặc cốc thuốc. Nếu bạn không có thiết bị đo liều, hãy hỏi dược sĩ của bạn.

Hãy cho bác sĩ của bạn nếu bạn có bất kỳ thay đổi về cân nặng. Liều Cyproheptadine dựa trên trọng lượng (đặc biệt là ở trẻ em và thanh thiếu niên), và bất kỳ thay đổi nào cũng có thể ảnh hưởng đến liều dùng.

Thuốc này có thể khiến bạn có xét nghiệm sàng lọc thuốc dương tính giả. Nếu bạn cung cấp một mẫu nước tiểu để sàng lọc thuốc, hãy nói với nhân viên phòng thí nghiệm rằng bạn đang dùng cyproheptadine.

IV. Tác dụng phụ của Cyproheptadine

Gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn có dấu hiệu phản ứng dị ứng: nổi mề đay; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng của bạn.

Ngừng sử dụng cyproheptadine và gọi bác sĩ của bạn ngay lập tức nếu bạn có:

●      Cảm giác nhẹ đầu, sắp ngất;

●      Run, co giật;

●      Nhầm lẫn, ảo giác;

●      Ít hoặc không đi tiểu;

●      Nhịp tim nhanh hoặc đập thình thịch;

●      Dễ bị bầm tím hoặc chảy máu;

●      Ù tai;

●      Da nhợt nhạt hoặc vàng, nước tiểu sẫm màu, sốt, yếu.

Các tác dụng phụ thường gặp có thể bao gồm:

●      Buồn ngủ, chóng mặt;

●      Khô miệng, mũi hoặc cổ họng;

●      Táo bón;

●      Mờ mắt;

●      Cảm thấy bồn chồn hoặc phấn khích (đặc biệt là ở trẻ em).

Tác dụng phụ của Cyproheptadine

Đây không phải là một danh sách đầy đủ các tác dụng phụ. Gọi cho bác sĩ để được tư vấn y tế về tác dụng phụ nếu bạn gặp phải.

V. Lưu ý khi dùng thuốc Cyproheptadine

1. Lưu ý trước khi dùng thuốc Cyproheptadine

Bạn không nên sử dụng cyproheptadine nếu bạn bị dị ứng với nó, hoặc nếu bạn có:

●      Tăng nhãn áp góc hẹp;

●      Loét dạ dày hoặc tắc nghẽn;

●      Vấn đề về tuyến tiền liệt hoặc tiểu tiện;

●      Đang cho con bú;

●      Đang lên cơn suyễn;

●      Người già hoặc bị bệnh suy nhược.

Để đảm bảo cyproheptadine an toàn cho bạn, hãy nói với bác sĩ nếu bạn có:

●      Tăng nhãn áp;

●      Tiền sử hen suyễn;

●      Huyết áp cao;

●      Bệnh tim;

●      Cường giáp.

2. Nếu bạn quên một liều Cyproheptadine

Dùng liều đó ngay khi nhớ ra. Bỏ qua liều đã quên nếu gần đến giờ cho liều theo lịch tiếp theo của bạn. Không dùng thêm thuốc để bù liều.

3. Nếu bạn dùng quá liều Cyproheptadine

Các triệu chứng quá liều có thể bao gồm buồn ngủ cực độ, ảo giác, miệng rất khô, đồng tử giãn, da nhợt nhạt hoặc đỏ, cảm giác bị ngứa ran, nôn mửa, bồn chồn (ở trẻ em), thở yếu hoặc nông, hoặc co giật (co giật). Gọi ngay Trung tâm Cấp cứu 115 hoặc đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn nghi ngờ dùng Cyproheptadine quá liều.

4. Nên tránh những gì khi dùng Cyproheptadine?

Cyproheptadine có thể làm giảm suy nghĩ hoặc phản ứng của bạn. Hãy cẩn thận nếu bạn lái xe hoặc làm bất cứ điều gì đòi hỏi bạn phải tập trung.

Uống rượu với thuốc này có thể gây ra tác dụng phụ như chóng mặt, buồn ngủ và khó tập trung. Một số người cũng có thể bị suy giảm khả năng suy nghĩ và phán đoán. Bạn nên tránh hoặc hạn chế sử dụng rượu trong khi điều trị bằng cyproheptadine.

5. Những điều cần lưu ý khi dùng thuốc Cyproheptadine trong trường hợp đặc biệt (phụ nữ đang mang thai, phụ nữ cho con bú,…)

Cyproheptadine dự kiến ​​sẽ không gây hại cho thai nhi. Hãy cho bác sĩ của bạn nếu bạn đang mang thai hoặc dự định có thai trong khi sử dụng thuốc này.

Người ta không biết liệu cyproheptadine truyền vào sữa mẹ hay liệu nó có thể gây hại cho em bé bú. Thuốc kháng histamine có thể làm chậm sản xuất sữa mẹ. Bạn không nên cho con bú trong khi sử dụng thuốc này.

Không dùng thuốc này cho trẻ sơ sinh hoặc sinh non. Cyproheptadine không được chấp thuận cho sử dụng bởi bất cứ ai dưới 2 tuổi.

VI. Những loại thuốc nào tương tác với Cyproheptadine?

Uống cyproheptadine với các loại thuốc khác khiến bạn buồn ngủ có thể làm xấu đi tác dụng này. Hãy hỏi bác sĩ trước khi uống thuốc ngủ, thuốc gây nghiện, thuốc giãn cơ hoặc thuốc chống lo lắng, trầm cảm hoặc co giật.

Các loại thuốc khác có thể tương tác với cyproheptadine, bao gồm thuốc kê đơn và thuốc không kê đơn, vitamin và các sản phẩm thảo dược. Hãy thông báo với bác sĩ về tất cả các loại thuốc bạn đang sử dụng và bất kỳ loại thuốc nào bạn chuẩn bị hoặc ngừng sử dụng.

Cyproheptadine có thể tương tác với các loại thuốc cụ thể được liệt kê dưới đây:

●      Adderall (amphetamine / dextroamphetamine);

●      Benadryl (diphenhydramine);

●      Cymbalta (duloxetine);

●      Dexamethasone;

●      Fish Oil (acid béo omega-3 không bão hòa);

●      Flonase (fluticasone nasal);

●      Ibuprofen;

●      Lyrica (pregabalin);

●      Lysine;

●      Melatonin;

●      MiraLAX (polyethylene glycol 3350);

●      Multivitamin;

●      Nexium (esomeprazole);

●      ProAir HFA (albuterol);

●      Prozac (fluoxetine);

●      Seroquel (quetiapine);

●      Singulair (montelukast);

●      Topamax (topiramate);

●      Tylenol (acetaminophen);

●      Vitamin B12 (cyanocobalamin);

●      Vitamin D3 (cholecalciferol);

●      Vyvanse (lisdexamfetamine);

●      Zofran (ondansetron);

●      Zoloft (sertraline);

●      Zyrtec (cetirizine).

VII. Cách bảo quản Cyproheptadine

1. Cách bảo quản thuốc Cyproheptadine

Bảo quản Cyproheptadine trong điều kiện nhiệt độ phòng, tránh khỏi ánh sáng và hơi ẩm. Không đóng băng dạng lỏng của thuốc này. Không lưu trữ trong phòng tắm hay ngăn đá. Giữ tất cả các loại thuốc tránh xa trẻ em và vật nuôi. Không bao giờ chia sẻ thuốc của bạn với người khác và chỉ sử dụng thuốc cho chỉ định được kê đơn.

2. Lưu ý khi bảo quản thuốc Cyproheptadine

Không xả thuốc xuống nhà vệ sinh hoặc đổ chúng vào cống trừ khi được hướng dẫn làm như vậy. Vứt bỏ đúng cách Cyproheptadine khi hết hạn hoặc không còn cần thiết. Tham khảo ý kiến dược sĩ hoặc công ty xử lý chất thải tại địa phương để biết thêm chi tiết về cách loại bỏ sản phẩm của bạn một cách an toàn.

Hải Yến
Cổng thông tin tư vấn sức khỏe AloBacsi.vn

Chịu trách nhiệm nội dung: BS.CK1 Trịnh Ngọc Bình
Nguồn: drugs.com, webmd.com

Rất hữu ích
Hữu ích
Bình thường
Đăng ký nhận tin từ Alobacsi
Đăng ký nhận bản tin nóng nhất về dịch bệnh hàng ngày để chủ động bảo vệ bản thân và gia đình

Mới cập nhật

  • alteplase la thuoc gi cong dung va lieu dung

    Alteplase là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

    Alteplase là một loại thuốc tiêm, được tiêm trực tiếp vào tĩnh mạch, được sử dụng để điều trị các tình trạng gây ra bởi cục máu đông bao gồm đau tim, đột quỵ, đau ngực khi nghỉ ngơi (đau thắt ngực không ổn định), cục máu đông trong phổi (huyết khối phổi hoặc thuyên tắc phổi), và các điều kiện ít phổ biến khác liên quan đến cục máu đông.
    30/05/2020 10:32 Thuốc
  • tac dung phu gay buon ngu cua thuoc

    Tác dụng phụ gây buồn ngủ của thuốc

    Khi sử dụng thuốc, ngoài tác dụng điều trị bệnh thì kèm theo đó là những tác dụng phụ. Một trong số những tác dụng phụ phổ biến nhất của thuốc là gây lơ mơ, mệt mỏi, buồn ngủ, ảnh hưởng rất lớn tới đời sống sinh hoạt cũng như công việc của người bệnh. Tuy nhiên không phải bất kì ai cũng lưu ý điều này.
    26/05/2020 07:45 Thuốc
  • tuong tac giua vitamin va cac nhom thuoc

    Tương tác giữa vitamin và các nhóm thuốc

    Khi bổ sung vitamin cho cơ thể, cần lưu ý tương tác giữa các thuốc với từng loại vitamin để đảm bảo tính an toàn, hiệu quả. Trong bài viết dưới đây, dược sĩ Cao Văn Minh đã thông tin chi tiết về các loại thuốc có thể tương tác với những loại vitamin. Mời bạn đọc theo dõi.
    26/05/2020 07:36 Thuốc