Thuốc

Paracetamol là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

Paracetamol (tên gọi khác Acetaminophen) là hoạt chất thuộc phân nhóm thuốc giảm đau, không gây nghiện và hạ sốt, được sử dụng trong các loại thuốc Panadol, Efferalgan, Tatanol, Hapacol…

Tên hoạt chất: Paracetamol

Thương hiệu: Panadol, Efferalgan, Tatanol, Hapacol

I. Công dụng của thuốc Paracetamol

Paracetamol được sử dụng để điều trị các triệu chứng như đau đầu, đau cơ, viêm khớp, đau lưng, đau răng, cảm lạnh và sốt. Làm giảm đau trong viêm khớp nhẹ nhưng không có tác dụng đối với viêm và sưng khớp bên dưới.

II. Liều dùng Paracetamol

1. Liều Paracetamol dành cho người lớn:

a. Hạ sốt

Liều dùng chung: 325 - 650 mg mỗi 4 - 6 giờ hoặc 1000 mg mỗi 6 - 8 giờ bằng đường uống hoặc đặt hậu môn. Viên nén Paracetamol 500mg: 2 viên 500 mg uống mỗi 4 - 6 giờ.

b. Giảm đau

Liều dùng chung: 325 - 650 mg mỗi 4 - 6 giờ hoặc 500 mg mỗi 6 - 8 giờ bằng đường uống hoặc đặt hậu môn. Viên nén Paracetamol 500mg: 2 viên 500 mg uống mỗi 4 - 6 giờ.

2. Liều dùng Paracetamol cho trẻ em:

a. Giảm đau:

- Trẻ nhỏ dưới 1 tháng: 10 - 15 mg/kg/liều mỗi 6 - 8 giờ khi cần thiết.

- Trẻ nhỏ từ 1 tháng đến 12 tuổi: 10 - 15 mg/kg/liều mỗi 4 - 6 giờ khi cần thiết (tối đa: 5 liều trong 24 giờ).

b. Hạ sốt:

- Trẻ từ 4 tháng - 9 tuổi: Liều ban đầu: 30 mg/kg (Báo cáo bởi một nghiên cứu cho thấy liều lượng này có hiệu quả hơn trong việc hạ sốt so với liều duy trì 15 mg/kg không có sự khác biệt về dung nạp lâm sàng).

- Trẻ từ 12 tuổi trở lên: 325 - 650 mg mỗi 4 - 6 giờ hoặc 1000 mg mỗi 6 - 8 giờ.

3. Liều dùng Paracetamol chi tiết cho trẻ em:

a. Liều dùng thông thường hạ sốt cho trẻ em

* Trẻ sơ sinh non tháng 28 - 32 tuần:

- Tiêm mạch liều 20 mg/kg tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 12 giờ.

- Uống: 10-12 mg/kg/liều mỗi 6 - 8 giờ. Liều uống tối đa hàng ngày: 40 mg/kg/ngày.

- Trực tràng: 20 mg/kg/liều mỗi 12 giờ. Liều dùng tối đa hàng ngày: 40 mg/kg/ngày.

* Trẻ sơ sinh non tháng 32 - 37 tuần và trẻ sơ sinh dưới 10 ngày:

- Tiêm tĩnh mạch liều 20 mg/kg tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.

- Uống: 10-15 mg/kg/liều mỗi 6 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.

- Trực tràng: 30 mg/kg; sau đó 15 mg/kg/liều mỗi 8 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.

* Trẻ sơ sinh tròn hoặc lớn hơn 10 ngày:

- Tiêm tĩnh mạch liều 20 mg/kg tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.

- Uống: 10 - 15 mg/kg/liều mỗi 4 - 6 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 90 mg/kg/ngày.

- Trực tràng: 30 mg/kg; sau đó 20 mg/kg/liều mỗi 6 - 8 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 90mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh và trẻ em:

* Nhỏ hơn 2 tuổi:

- Tiêm tĩnh mạch: 7.5 đến 15 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.

- Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.

* Từ 2 đến 12 tuổi:

- Tiêm tĩnh mạch: 15 mg/kg mỗi 6 giờ hoặc 12.5 mg/kg mỗi 4 giờ.

- Liều đơn tối đa 15 mg/kg.

- Liều tối đa hàng ngày: 75 mg/kg/ngày không được vượt quá 3750 mg/ngày.

- Uống: 10-15 mg/kg/liều mỗi 4-6 giờ khi cần thiết; không vượt quá 5 liều trong 24 giờ.

Ngoài ra, các nhà sản xuất liệt kê các liều khuyến cáo sau đây:

●      2.7kg đến 5.3kg: 0-3 tháng: 40 mg;

●      5.4kg đến 8.1kg: 4-11 tháng: 80 mg;

●      8.2kg đến 10.8kg: 1-2 tuổi: 120 mg;

●      10.9kg đến 16.3kg: 2-3 tuổi: 160 mg;

●      16.4kg đến 21.7kg: 4-5 tuổi: 240 mg;

●      21.8kg đến 27.2kg: 6-8 tuổi: 320 mg;

●      27.3kg đến 32.6kg: 9-10 tuổi: 400 mg;

●      32.7kg đến 43.2kg: 11 tuổi: 480 mg.

Các nhà sản xuất khuyến cáo việc dựa vào trọng lượng để chọn liều lượng là phương pháp thích hợp. Nếu chưa biết chính xác trọng lượng của bé, có thể dựa vào tuổi tác.

Trực tràng: 10 - 20 mg/kg/liều mỗi 4 - 6 giờ khi cần thiết (mặc dù việc sử dụng liều cao paracetamol ở trực tràng (ví dụ: 25 - 45 mg/kg/liều) đã được nghiên cứu, việc sử dụng nó vẫn còn gây tranh cãi; liều tối ưu và tần suất dùng thuốc để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn chưa được nghiên cứu, cần tìm hiểu thêm).

*Trẻ em lớn hơn hoặc bằng 12 tuổi:
Nhỏ hơn 50kg:

- Tiêm tĩnh mạch: 15 mg/kg mỗi 6 giờ hoặc 12.5 mg/kg mỗi 4 giờ.

- Liều đơn tối đa: 750 mg/liều.

- Tổng liều tối đa hàng ngày: 75 mg/kg/ngày (ít hơn hoặc bằng 3750 mg/ngày).

Trên hoặc bằng 50kg:

- Tiêm tĩnh mạch: 650 mg mỗi 4 giờ hoặc 1000 mg mỗi 6 giờ.

- Liều đơn tối đa: 1000 mg/liều.

- Tổng liều hàng ngày tối đa: 4000 mg/ngày.

- Uống hoặc trực tràng: 325-650 mg mỗi 4 - 6 giờ hoặc 1000 mg 3 - 4 lần mỗi ngày.

- Liều tối đa hàng ngày: 4000 mg/ngày.

b. Liều dùng thông thường giảm đau cho trẻ em

* Trẻ sơ sinh non tháng 28 - 32 tuần:

- Tiêm tĩnh mạch liều 20 mg/kg tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 12 giờ

- Miệng: 10-12 mg/kg/liều mỗi 6 - 8 giờ. Liều uống tối đa hàng ngày: 40 mg/kg/ngày.

- Trực tràng: 20 mg/kg/liều mỗi 12 giờ. Liều dùng trực tràng tối đa hàng ngày: 40 mg/kg/ngày.

* Trẻ sơ sinh non tháng 32 - 37 tuần và trẻ sơ sinh dưới 10 ngày:

- Tiêm mạch 20 mg/kg tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.

- Uống: 10-15 mg/kg/liều mỗi 6 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.

- Trực tràng: liều: 30 mg/kg; sau đó 15 mg/kg/liều mỗi 8 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 60mg/kg/ngày.

* Trẻ sơ sinh đủ 10 ngày hoặc lớn hơn 10 ngày tuổi:

- Tiêm tĩnh mạch liều 20 mg/kg tiếp theo là 10 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.

- Uống: 10-15 mg/kg/liều mỗi 4 - 6 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 90 mg/kg/ngày. Trực tràng: 30mg/kg; sau đó 20 mg/kg/liều mỗi 6 - 8 giờ. Liều tối đa hàng ngày: 90 mg/kg/ngày.

Trẻ sơ sinh và trẻ em:

* Nhỏ hơn 2 tuổi:

- Tiêm tĩnh mạch: 7.5 đến 15 mg/kg/liều mỗi 6 giờ.

- Liều tối đa hàng ngày: 60 mg/kg/ngày.

* Từ 2 đến 12 tuổi:

- Tiêm tĩnh mạch: 15 mg/kg mỗi 6 giờ hoặc 12,5 mg/kg mỗi 4 giờ.

- Liều đơn tối đa 15 mg/kg.

- Liều tối đa hàng ngày: 75 mg/kg/ngày không được vượt quá 3750 mg/ngày.

- Uống: 10 - 15 mg/kg/liều mỗi 4 - 6 giờ khi cần thiết; không vượt quá 5 liều trong 24 giờ.

Ngoài ra, các nhà sản xuất liệt kê các liều khuyến cáo sau đây:

●      2.7kg đến 5.3kg: 0-3 tháng: 40 mg;

●      5.4kg đến 8.1kg: 4-11 tháng: 80 mg;

●      8.2kg đến 10.8kg: 1-2 tuổi: 120 mg;

●      10.9kg đến 16.3kg: 2-3 tuổi: 160 mg;

●      16.4kg đến 21.7kg: 4-5 tuổi: 240 mg;

●      21.8kg đến 27.2kg: 6-8 tuổi: 320 mg;

●      27.3kg đến 32.6kg: 9-10 tuổi: 400 mg;

●      32.7kg đến 43.2kg: 11 tuổi: 480 mg.

Các nhà sản xuất khuyến cáo việc dựa vào trọng lượng để chọn liều lượng là phương pháp thích hợp. Nếu bạn chưa biết trọng lượng chính xác của bé, có thể dựa vào tuổi tác.

Trực tràng: 10 - 20 mg/kg/liều mỗi 4 - 6 giờ khi cần thiết (Mặc dù việc sử dụng liều cao paracetamol chu kỳ phẫu của trực tràng (ví dụ: 25 - 45 mg/kg/liều) đã được nghiên cứu, việc sử dụng của nó vẫn còn gây tranh cãi; liều tối ưu và tần suất dùng thuốc để đảm bảo hiệu quả và độ an toàn chưa được nghiên cứu, cần tìm hiểu thêm).

* Trẻ em lớn hơn hoặc bằng 12 tuổi:

Nhỏ hơn 50kg:

- Tiêm tĩnh mạch: 15 mg/kg mỗi 6 giờ hoặc 12.5 mg/kg mỗi 4 giờ.

- Liều đơn tối đa: 750 mg/liều.

- Tổng liều tối đa hàng ngày: 75 mg/kg/ngày (ít hơn hoặc bằng 3750 mg/ngày).

Trên hoặc bằng 50kg:

- Tiêm tĩnh mạch: 650 mg mỗi 4 giờ hoặc 1000 mg mỗi 6 giờ.

- Liều đơn tối đa: 1000 mg/liều.

- Tổng liều hàng ngày tối đa: 4000 mg/ngày.

- Uống hoặc trực tràng: 325 - 650 mg mỗi 4 - 6 giờ hoặc 1.000 mg 3 - 4 lần mỗi ngày. Liều tối đa hàng ngày: 4000 mg/ngày.

III. Cách dùng thuốc Paracetamol

1. Cách dùng thuốc Paracetamol hiệu quả

Paracetamol được bào chế dưới dạng chất lỏng, viên uống, viên uống tan rã, viên nhai, viên giải phóng có kiểm soát, viên nén phân tán, thuốc tiêm, thuốc đặt.

Sử dụng paracetamol chính xác theo chỉ dẫn trên nhãn, hoặc theo chỉ định của bác sĩ.

Không sử dụng nhiều thuốc Paracetamol hơn khuyến cáo. Quá liều paracetamol có thể gây tác hại nghiêm trọng. Liều lượng tối đa cho người lớn là 1 gram (1000 mg) mỗi liều và 4 gram (4000 mg) mỗi ngày. Sử dụng nhiều paracetamol có thể gây tổn thương gan. Nếu uống nhiều hơn ba loại đồ uống có cồn mỗi ngày, hãy nói chuyện với bác sĩ trước khi dùng paracetamol và không bao giờ sử dụng quá 2 gram (2000 mg) mỗi ngày.

Nếu đang điều trị cho trẻ, hãy sử dụng dạng paracetamol dành cho trẻ em. Cẩn thận làm theo hướng dẫn dùng thuốc trên nhãn thuốc. Không dùng thuốc cho trẻ dưới 2 tuổi mà không có lời khuyên của bác sĩ.

Đo paracetamol dạng lỏng bằng thìa hoặc cốc có định lượng/thể tích, không phải là muỗng ăn thông thường. Nếu bạn không có thiết bị đo, hãy hỏi dược sĩ của bạn. Bạn có thể cần lắc chất lỏng trước mỗi lần sử dụng. Thực hiện theo các hướng dẫn trên nhãn thuốc.

2. Viên nén paracetamol phải được nhai kĩ trước khi nuốt

Hãy chắc chắn rằng bàn tay của bạn khô khi xử lý viên thuốc paracetamol tan rã. Đặt thuốc lên lưỡi và thuốc sẽ bắt đầu tan ngay lập tức. Không nuốt cả viên thuốc. Cho thuốc hòa tan trong miệng của bạn mà không cần nhai.

Để sử dụng hạt sủi paracetamol, hòa tan một gói trong 118ml nước. Khuấy hỗn hợp này và uống tất cả ngay lập tức. Để chắc chắn rằng bạn uống hết liều lượng, thêm một chút nước vào ly đã hòa tan paracetamol dạng sủi, khuấy nhẹ và uống ngay.

3. Không uống thuốc dùng để đặt hậu môn, rửa tay trước và sau khi đặt thuốc

Nên làm rỗng ruột và bàng quang của bạn ngay trước khi sử dụng thuốc đặt paracetamol. Tháo lớp bọc bên ngoài khỏi thuốc trước khi đặt. Tránh cầm thuốc đặt quá lâu, nếu không nó sẽ tan chảy trong tay của bạn.

Để thuốc đặt paracetamol đạt kết quả tốt nhất, hãy nằm xuống và đưa đầu nhọn của thuốc vào hậu môn và giữ thuốc trong vài phút. Nó sẽ tan chảy nhanh chóng khi được đưa vào và bạn sẽ cảm thấy ít hoặc không cảm thấy khó chịu khi cầm nó. Tránh tắm rửa ngay sau khi đặt thuốc.

Ngừng sử dụng paracetamol và gọi cho bác sĩ của bạn nếu:

- Bạn vẫn bị sốt sau 3 ngày sử dụng;

- Bạn vẫn bị đau sau 7 ngày sử dụng (hoặc 5 ngày nếu điều trị cho trẻ);

- Bạn bị nổi mẩn da, đau đầu liên tục hoặc đỏ hoặc sưng;

- Các triệu chứng của bạn trở nên tồi tệ hơn, hoặc nếu bạn xuất hiện các triệu chứng mới.

Xét nghiệmglucose nước tiểu có thể cho kết quả sai trong khi bạn đang dùng paracetamol. Hãy thông báo với bác sĩ điều trị nếu bạn bị tiểu đường và thay đổi nồng độ glucose trong quá trình điều trị.

IV. Tác dụng phụ của Paracetamol

Hãy đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn xuất hiện bất kỳ dấu hiệu nào của phản ứng dị ứng với paracetamol: nổi mề đay; khó thở; sưng mặt, môi, lưỡi hoặc cổ họng.

Ngừng sử dụng thuốc này và gọi bác sĩ ngay lập tức nếu bạn có tác dụng phụ nghiêm trọng như:

- Sốt kèm buồn nôn, đau dạ dày và chán ăn;

- Nước tiểu sẫm màu, phân màu đất sét;

- Vàng da (vàng da hoặc vàng mắt).

Đây không phải là một danh sách đầy đủ các tác dụng phụ paracetamol và những người khác có thể xảy ra. Gọi cho bác sĩ để được tư vấn y tế về tác dụng phụ.

V. Lưu ý khi dùng thuốc Paracetamol

1. Lưu ý trước khi dùng thuốc

Không sử dụng thuốc này nếu bạn bị dị ứng với acetaminophen hoặc paracetamol.

Hỏi bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng paracetamol nếu bạn mắc:

●      Bệnh gan;

●      Tiền sử nghiện rượu.

Vẫn chưa có bằng chứng paracetamol gây hại cho thai nhi. Trước khi sử dụng paracetamol, hãy nói với bác sĩ nếu đang mang thai. Bạn có thể xem Phụ nữ mang thai nên dùng Paracetamol như thế nào? để tham khảo khi dùng thuốc.

Paracetamol có thể truyền vào sữa mẹ và gây hại cho em bé bú. Tuyệt đối không sử dụng paracetamol mà không nói với bác sĩ nếu bạn đang cho con bú.

Không sử dụng bất kỳ loại thuốc ho, cảm lạnh, dị ứng hoặc thuốc giảm đau không kê đơn nào khác mà không hỏi ý kiến bác sĩ hoặc dược sĩ. Paracetamol có trong nhiều loại thuốc kết hợp.

Nếu bạn sử dụng một số sản phẩm cùng nhau, bạn có thể vô tình sử dụng quá nhiều paracetamol.

Đọc nhãn của bất kỳ loại thuốc nào khác mà bạn đang sử dụng để xem nó có chứa paracetamol, acetaminophen hoặc APAP hay không. Tránh uống rượu trong khi dùng thuốc paracetamol bởi có thể làm tăng nguy cơ tổn thương gan.

2. Nếu bạn quên một liều

Paracetamol thường chỉ được sử dụng khi cần thiết, bạn có thể không có trong lịch dùng thuốc. Nếu bạn đang sử dụng thuốc thường xuyên, hãy sử dụng liều đã quên ngay khi nhớ ra. Nếu gần đến giờ cho liều tiếp theo, hãy bỏ qua liều đã quên và sử dụng liều tiếp theo của bạn theo chỉ dẫn. Không sử dụng thêm thuốc để bù cho một liều đã quên.

3. Nếu bạn uống quá liều Paracetamol

Nên thông báo cho bác sĩ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất khi bạn nghĩ rằng đã sử dụng quá nhiều thuốc này.

Những dấu hiệu đầu tiên của việc uống quá liều paracetamol bao gồm: chán ăn, buồn nôn, nôn, đau dạ dày, đổ mồ hôi và nhầm lẫn hoặc yếu. Các triệu chứng sau này có thể bao gồm: đau ở dạ dày trên, nước tiểu sẫm màu và vàng da vàng mắt.

4. Lời khuyên khi dùng thuốc Paracetamol

- Có thể dùng paracetamol mà không liên quan đến thực phẩm; mặc dù thực phẩm có thể làm giảm đau dạ dày.

- Không vượt quá liều khuyến cáo, vì điều này có thể khiến bạn có nguy cơ nhiễm độc gan. Người lớn và thanh thiếu niên nặng ít nhất 50kg không nên dùng hơn 1000mg paracetamol trong một liều hoặc hơn 4000mg trong 24 giờ. Trẻ em dưới 12 tuổi chỉ nên dùng liều khuyến cáo trên nhãn (điều này thay đổi tùy theo cân nặng và tuổi của chúng).

- Có lời khuyên của bác sĩ trước khi dùng paracetamol cho trẻ em dưới 2 tuổi. Nếu bạn đang dùng paracetamol cho trẻ em, luôn luôn sử dụng ống tiêm định lượng được cung cấp, hoặc một biện pháp hiệu chuẩn phù hợp khác. KHÔNG sử dụng muỗng cà phê ở nhà bếp.

- Lắc paracetamol lỏng trước khi sử dụng. Viên nhai nên được nhai đúng cách trước khi nuốt. Tay phải khô trước khi xử lý viên thuốc tan rã paracetamol, sau đó nên đặt viên thuốc lên lưỡi và để tan hoàn toàn trước khi nuốt. Một gói paracetamol nên được hòa tan trong ít nhất 118ml nước; hỗn hợp khuấy lên, rồi uống ngay.

- Đàn ông không nên uống nhiều hơn 2 ly rượu mỗi ngày và phụ nữ không quá 1 ly rượu mỗi ngày trong khi dùng paracetamol.

<> Paracetamol: Giải pháp "ngàn chén không say" cho quý ông?

- Liên hệ với bác sĩ nếu các triệu chứng trở nên tồi tệ hơn, nếu đỏ hoặc sưng xảy ra ở vùng đau, nếu sốt kéo dài hơn 3 ngày (mọi lứa tuổi) hoặc đau liên tục (trừ đau họng) dài hơn 10 ngày ở người lớn, 5 ngày đối với trẻ em và thanh thiếu niên, hoặc 3 ngày cho trẻ sơ sinh.

- Liên hệ với bác sĩ ngay lập tức nếu bạn hoặc con bạn bị đau họng nghiêm trọng, kéo dài hơn 2 ngày hoặc theo sau là sốt, phát ban, nhức đầu, buồn nôn hoặc nôn.

- Cẩn thận không dùng các sản phẩm khác có chứa paracetamol hoặc acetaminophen cùng một lúc. Paracetamol thường là một thành phần trong thuốc chữa cảm lạnh và cúm kết hợp.

- Liên lạc với Trung tâm cấp cứu 115 khẩn cấp hoặc cơ sở y tế gần nhất nếu bạn bị đau bụng trên, nước tiểu sẫm màu, chán ăn, vàng da hoặc mắt hoặc phân màu đất sét.

- Không dùng paracetamol mà không có lời khuyên của bác sĩ nếu bạn đang mang thai.

5. Ưu điểm của thuốc Paracetamol

- Thuốc có hiệu quả để giảm đau tạm thời, đau và nhức đầu. Có thể được sử dụng trong điều trị nhiều tình trạng như viêm khớp, đau lưng, cảm lạnh, đau bụng kinh và đau răng.

- Paracetamol có tác dụng hạ sốt nhưng không kiểm soát viêm.

- Thường là lựa chọn đầu tiên cho cơn đau từ nhẹ đến trung bình do hiệu quả của nó, độc tính tối thiểu và chi phí thấp.

- Ở liều thấp, Paracetamol không gây tác dụng phụ ở đường tiêu hóa như thuốc giảm đau NSAID (không gây loét, chảy máu hoặc thủng).

- Có thể được kết hợp với opioids mạnh để điều trị đau nặng.

- Paracetamol có sẵn trong một loạt các công thức bao gồm chất lỏng, viên uống, viên uống tan rã, viên nhai, viên giải phóng có kiểm soát, viên nén phân tán, thuốc tiêm, và các chế phẩm trực tràng.

6. Nhược điểm của thuốc Paracetamol

Nếu bạn ở độ tuổi từ 18 đến 60, không dùng thuốc khác hoặc không có các điều kiện y tế khác, các tác dụng phụ bạn có nhiều khả năng gặp phải bao gồm:

- Tác dụng phụ hiếm xảy ra: có thể gây ngứa, táo bón, buồn nôn, nôn, nhức đầu, mất ngủ và kích động. Có thể gây ra tác dụng phụ đường tiêu hóa ở liều cao.

- Khả năng gây tổn thương gan, ngay cả ở liều lượng khuyến cáo. Nguy cơ tăng lên khi dùng liều cao hơn, khoảng cách giữa các liều ngắn hơn, ở những người uống ba hoặc nhiều đồ uống có cồn mỗi ngày, khi dùng cùng với các loại thuốc khác cũng chứa paracetamol hoặc acetaminophen và ở những bệnh nhân mắc bệnh gan từ trước.

Có phải người bị bệnh gan không nên uống Paracetamol?

- Ít hiệu quả để giảm đau hơn NSAID nhưng nguy cơ có tác dụng phụ thấp hơn.

- Có thể không phù hợp với một số người, kể cả những người thường xuyên uống 3 ly rượu trở lên mỗi ngày và những người mắc bệnh gan.

- Có thể tương tác với một số loại thuốc khác bao gồm Warfarin.

- Người cao niên hoặc trẻ em, những người mắc một số bệnh nội khoa (như các vấn đề về gan hoặc thận, bệnh tim, tiểu đường, động kinh) hoặc những người dùng các loại thuốc khác có nguy cơ phát triển nhiều tác dụng phụ hơn.

VI. Những loại thuốc nào tương tác với Paracetamol?

Paracetamol tương tác với các loại thuốc được liệt kê dưới đây:

●      Acetaminophen;

●      Amitriptyline;

●      Amlodipine;

●      Amoxicillin;

●      Aspirin;

●      Atorvastatin;

●      Bisoprolol;

●      Caffeine;

●      Ceftriaxone;

●      Clopidogrel;

●      Codeine;

●      Diazepam;

●      Diclofenac;

●      Enoxaparin;

●      Furosemide;

●      Gabapentin;

●      Ibuprofen;

●      Levofloxacin;

●      Levothyroxine;

●      Metformin;

●      Naproxen;

●      Omeprazole;

●      Pantoprazole;

●      Prednisolone;

●      Pregabalin;

●      Ranitidine;

●      Sertraline;

●      Tramadol;

●      Tylenol (acetaminophen).

Có thể có các loại thuốc khác tương tác với paracetamol. Hãy thông báo cho bác sĩ của bạn về tất cả các loại thuốc kê toa và thuốc không kê đơn, vitamin, khoáng chất, sản phẩm thảo dược bạn đang dùng. Không nên bắt đầu uống một loại thuốc mới mà không báo với bác sĩ của bạn.

VII. Cách bảo quản Paracetamol

1. Điều kiện bảo quản thuốc Paracetamol

Bảo quản paracetamol ở nhiệt độ phòng, tránh nhiệt và độ ẩm. Thuốc đặt hậu môn có thể được lưu trữ ở nhiệt độ phòng hoặc trong tủ lạnh.

Giữ thuốc này và tất cả các loại thuốc khác ngoài tầm với của trẻ em, không bao giờ chia sẻ thuốc của bạn với người khác và chỉ sử dụng thuốc này khi có chỉ định từ bác sĩ.

2. Lưu ý khi bảo quản thuốc Paracetamol

Không xả thuốc xuống nhà vệ sinh hoặc đổ vào cống trừ khi được hướng dẫn làm như vậy. Vứt bỏ đúng cách sản phẩm khi hết hạn hoặc không còn cần thiết.

Hải Yến - Cổng thông tin tư vấn sức khỏe AloBacsi.vn

Chịu trách nhiệm nội dung: BS.CK1 Trịnh Ngọc Bình

Nguồn tham khảo: drug.com, webmd.com

Rất hữu ích
Hữu ích
Bình thường

Tin liên quan

Mới cập nhật

  • thuoc atorvastatin la gi cong dung va lieu dung

    Thuốc Atorvastatin là gì? Công dụng và liều dùng

    Thuốc Atorvastatin thường dùng chung với chế độ ăn kiêng nhằm ức chế sản sinh cholesterol ở gan, giảm triglyceride (một loại chất béo trong máu), phòng ngừa các bệnh về tim mạch, đột quỵ. Không dùng cho trẻ dưới 10 tuổi.
    14/11/2019 22:55 Thuốc
  • amoxicillin la thuoc gi cong dung va lieu dung

    Amoxicillin là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

    Amoxicillin là một loại kháng sinh thuộc nhóm Penicillin, được sử dụng để điều trị nhiễm trùng do vi khuẩn, chẳng hạn như nhiễm trùng ngực (bao gồm viêm phổi), áp xe răng và nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI).
    14/11/2019 22:33 Thuốc
  • fexofenadine la thuoc gi cong dung va lieu dung

    Fexofenadine là thuốc gì? Công dụng và liều dùng

    Fexofenadine là một loại thuốc kháng histamine, nó có tác dụng giảm các triệu chứng bị dị ứng bao gồm ngứa, nổi mề đay, hắt hơi, chảy nước mắt, nước mũi... và không có tác dụng phụ gây buồn ngủ. Fexofenadine thường được bào chế ở dạng viên nén hoặc dạng lỏng. Thuốc không cần kê đơn.
    14/11/2019 17:23 Thuốc
  • cetirizine la thuoc gi cong dung va lieu dung

    Cetirizine là thuốc gì? Công dụng và Liều dùng

    Cetirizine là thuốc kháng histamine hỗ trợ điều trị hiệu quả các phản ứng dị ứng do cơ địa, do da hoặc phản ứng da do côn trùng cắn hay dị ứng thời tiết, dị ứng đường hô hấp. Cetirizine thuộc nhóm thuốc kháng histamin và kháng dị ứng. Đây là thuốc có kê đơn.
    12/11/2019 22:23 Thuốc
Đọc nhiều